\r\n\r\n
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu trắng BOLE BM-100
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu vàng BOLE BM-100
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu trắng BOLE BM-100
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu vàng BOLE BM-100

Sơn vạch đường hai thành phần BOLE BM-100

No.BOLE BM-100
Khám phá Sơn vạch đường hai thành phần BOLE BM-100. Độ phản quang cao, độ bám dính tốt trên bê tông, hàm lượng VOC thấp, khô nhanh và thích hợp cho ứng dụng ở nhiệt độ thấp.
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu trắng BOLE BM-100
  • Sơn vạch đường hai thành phần màu vàng BOLE BM-100

Sự miêu tả

1. Giới thiệu sản phẩm

BOLE BM-100 Sơn vạch đường Methyl Methacrylate (MMA) hai thành phần được phát triển cho các ứng dụng hiệu suất cao. Sản phẩm được cấu tạo từ nhựa MMA hoạt tính cao, titan dioxit chịu thời tiết, chất độn và bột màu vô cơ, chất đóng rắn, chất xúc tác và các phụ gia chức năng khác. Được thiết kế để phun, sơn được xử lý bằng quy trình trùng hợp gốc tự do để tạo thành vạch kẻ đường bền chắc, chống mài mòn và có độ phản quang cao. Khi sử dụng với hạt thủy tinh phản quang, các vạch kẻ đường tạo ra có độ phản quang tuyệt vời, khiến BM-100 trở thành lựa chọn lý tưởng cho đường cao tốc, giao lộ đô thị và vạch kẻ đường sân bay.

BOLE BM-100  Yellow Two-Component Road Marking Paint application

2. Thông số hiệu suất kỹ thuật

KHÔNG. Mục kiểm tra Đặc điểm kỹ thuật
1 Vẻ bề ngoài Không có nếp nhăn, đốm, bong bóng, vết nứt, bong tróc hoặc bám dính lốp; màu sắc đồng đều
2 Độ nhớt (23±2°C, mPa·s) Có thể điều chỉnh
3 Mật độ (g/cm³) 1,5 – 2,0
4 Hàm lượng chất rắn (wt%) ≥95%
5 Thời gian gel (23±2°C, phút) 10 – 40 (có thể điều chỉnh)
6 Thời gian khô (Chống dính lốp, phút) 23°C: 25–40; 33°C: 10–25; 0°C: 45–60
7 Sức mạnh ẩn giấu (%) Trắng ≥95%; Vàng ≥80%
8 Độ bền kéo (MPa, Loại phun) 5 – 20
9 Độ giãn dài khi đứt (%) 10 – 100
10 Độ bám dính vào bê tông (MPa) ≥2,5
11 Khả năng chống nước Không bị đổi màu, nhăn, sủi bọt hoặc nứt sau 24 giờ ngâm
12 Kháng kiềm Không có bất thường sau 24 giờ trong Ca(OH)₂ bão hòa
13 Khả năng chống mài mòn (mg) <40 mg
14 Khả năng chống nứt ở nhiệt độ thấp Không có vết nứt sau 3 chu kỳ (-10°C × 4h + RT × 4h)
15 Độ bám dính (Đường chéo) ≤ Lớp 4
16 Độ linh hoạt (mm) 18 mm
17 Tăng cường khả năng chống chịu thời tiết Cho phép phấn hóa nhẹ; độ sáng giảm ≤20%
18 Độ phản quang – Trắng (có hạt đính kèm) 400 – 700 mcd·m⁻²·lx⁻¹
19 Độ phản quang – Màu vàng (có hạt đính kèm) 300 – 400 mcd·m⁻²·lx⁻¹

3. Tính chất vật lý và hóa học

Tài sản Giá trị
Vẻ bề ngoài Chất lỏng, màu xám nhạt
Mùi Mùi đặc trưng
Giá trị pH 7
Điểm nóng chảy (°C) -50°C
Điểm sôi (°C) ≥35°C
Áp suất hơi bão hòa (kPa) Không có dữ liệu có sẵn
Mật độ tương đối (Nước = 1) 1.042
Mật độ hơi tương đối (Không khí = 1) 1.042
Nhiệt cháy (kJ/mol) Không có dữ liệu có sẵn
Nhật ký Pow Không có dữ liệu có sẵn
Điểm chớp cháy (Cốc kín, °C) 13°C
Nhiệt độ tự bốc cháy (°C) 21°C
Giới hạn nổ – Thấp hơn (% V/V) 2,12%
Giới hạn nổ – Trên (% V/V) 12,5%
Độ hòa tan Không tan trong nước; tan trong etanol, este, benzen, xeton

4. Thông tin thành phần

Thành phần Tên tiếng Anh Hàm lượng (% theo trọng lượng)
甲基丙烯酸甲酯 Methyl Methacrylate (MMA) 30–50%
甲基丙烯酸丁酯 Butyl Methacrylate 5–10%
丙烯酸丁酯 Butyl Acrylate 4–10%
丙烯酸异辛酯 Isooctyl Acrylate 0–10%
聚氨酯 Polyurethane 30–50%
二氧化硅 Silic Dioxit (SiO₂) 0–10%
钛白粉 Titan Dioxit (TiO₂) 1–10%
硫酸钡 Bari Sunfat (BaSO₄) 10–25%
N,N-二甲基对甲苯胺 N,N-Dimethyl-p-toluidine 0,1–1%
癸二酸双(1,2,2,6,6-五甲基哌啶醇)酯 Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl) sebacate 0,1–1%

5. Thông số kỹ thuật sản phẩm và mức tiêu thụ

Mục Đặc điểm kỹ thuật
Loại sản phẩm Loại phun
Tên vật liệu BOLE BM-100
Liều lượng khuyến cáo 1,0 – 1,5 kg/m²
Độ dày đánh dấu 1,0 – 1,5 mm
Phương pháp ứng dụng Phun bằng máy 2K

6. Đề xuất ứng dụng

BOLE BM-100 được áp dụng tốt nhất bằng cách sử dụng một máy đánh dấu đường hai thành phần chuyên dụng Để đạt được kết quả và hiệu quả công việc tối ưu, khuyến nghị sử dụng hệ thống phun sơn hoàn toàn tự động. Máy nên bao gồm các chức năng sau:

  • Tự động đi bộ và theo dõi
  • Tự động nạp vật liệu và trộn tại chỗ
  • Kiểm soát khoảng thời gian với chức năng tạm dừng có thể lập trình
  • Tự động phân phối hạt thủy tinh phản quang

BOLE BM-100  White Two-Component Road Marking Paint application

7. Hướng dẫn sử dụng vật liệu

BOLE BM-100 bao gồm ba thành phần:

  • Thành phần A: Chất lỏng nhớt (gốc nhựa)
  • Thành phần B: Chất lỏng nhớt (chất màu và chất độn)
  • Chất đóng rắn: Bột trắng

Tỷ lệ pha trộn: Chất đóng rắn được thêm vào 1,5%–3% của trọng lượng của Thành phần B. Sau đó, A và B (với chất đóng rắn) được trộn ở Tỷ lệ trọng lượng 1:1 .

Hướng dẫn từng bước:

  1. Khuấy riêng từng thành phần A và B cho đến khi đồng nhất.
  2. Thêm chất đóng rắn vào Thành phần B và trộn đều trong 2–3 phút bằng máy trộn chuyên dụng.
  3. Đổ thành phần A và thành phần B đã trộn đều vào phễu chứa vật liệu tương ứng.
  4. Đổ hạt thủy tinh phản quang vào phễu đựng hạt được chỉ định.
  5. Khởi động máy và tiến hành phun, cạo hoặc rung tùy theo nhu cầu.

8. Các tính năng chính của BOLE BM-100

  • Độ phản quang cao: Các vạch trắng có thể đạt được giá trị độ sáng vượt quá 400 mcd·m²·lx⁻¹.
  • Độ bám dính tuyệt vời: Liên kết chắc chắn với bề mặt đường có độ bám dính bê tông >2,5 MPa; khả năng giữ hạt chắc chắn đảm bảo khả năng phản xạ lâu dài.
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội: Lớp phủ dày và cứng có độ hao mòn bề mặt thấp hơn tiêu chuẩn công nghiệp, mang lại độ bền lâu dài.
  • Tính linh hoạt cao: Lớp phủ vẫn còn nguyên vẹn ngay cả khi xe chịu tải trọng và áp lực nhiều lần.
  • Khả năng chịu nhiệt: Không dính vào mùa hè nóng bức, không nứt vào mùa đông lạnh giá và có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời mà không bị phấn hóa hay bong tróc.
  • Khả năng kháng hóa chất: Chịu được sự ăn mòn từ vết dầu và muối tan băng mà không bị nứt hoặc sủi bọt, duy trì độ sáng lâu dài.
  • Thân thiện với môi trường: Công thức không chứa dung môi, hàm lượng VOC cực thấp giúp ứng dụng an toàn hơn và thân thiện với môi trường hơn.
  • Ứng dụng nhiệt độ thấp: Có thể sử dụng ngay cả ở nhiệt độ dưới 5°C, phù hợp với nhiều mùa và nhiều vùng.
  • Xây dựng hiệu quả: Hệ thống phun và phân phối hạt hoàn toàn tự động cho phép sản lượng hơn 10.000 m² mỗi ngày. Thời gian chống dính rất ngắn giúp giảm áp lực kiểm soát giao thông.

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Có thể sử dụng BM-100 trong thời tiết lạnh không?

Có. BOLE BM-100 hỗ trợ thi công ở nhiệt độ thấp và có thể thi công ở nhiệt độ dưới 5°C với hiệu suất đóng rắn đáng tin cậy.

Câu 2: Phải mất bao lâu để vạch dấu không còn dính vào lốp xe nữa?

Tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và tỷ lệ đóng rắn, thời gian chống dính thông thường dao động từ 10–40 phút. Ở 33°C, thời gian này có thể nhanh hơn, chỉ từ 10–25 phút.

Câu hỏi 3: BOLE BM-100 có thân thiện với môi trường không?

Có. Đây là công thức không chứa dung môi, có lượng phát thải VOC cực thấp, tuân thủ các quy định về môi trường.

Câu 4: Thời hạn sử dụng là bao lâu?

Khi được bảo quản trong bao bì gốc, chưa mở ở điều kiện thích hợp (mát, khô, tránh ánh nắng trực tiếp, tối đa 45°C), sản phẩm vẫn có hiệu quả trong ít nhất 12 tháng.

Câu hỏi 5: Có những kích thước bao bì nào?

BOLE BM-100 có sẵn trong thùng 25kg và 30kg. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được đóng gói theo yêu cầu nếu cần.

Câu 6: Nên sử dụng loại thiết bị nào để phun thuốc?

Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng máy kẻ vạch đường hai thành phần hoàn toàn tự động với hai phễu chứa và chức năng phân phối hạt thủy tinh để có hiệu suất tốt nhất.

Tải xuống

Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng điền vào mẫu dưới đây và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.
Tên*
E-mail*
WhatsApp/Điện thoại*
Công ty
Tin nhắn
Câu hỏi thường gặp về Sơn kẻ đường Bole

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho sơn vạch đường nhiệt dẻo là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu cho sơn vạch đường nhiệt dẻo của chúng tôi là 1 tấn.

Bạn có hỗ trợ OEM hoặc bao bì tùy chỉnh cho các đơn hàng nhãn hiệu riêng không?

Có, chúng tôi hỗ trợ OEM, bao gồm đóng gói tùy chỉnh và dán nhãn riêng. Chúng tôi cũng có thể điều chỉnh công thức sơn vạch đường để đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.

Sơn của bạn tuân thủ những chứng nhận nào?

Sơn kẻ đường của chúng tôi tuân thủ tiêu chuẩn SDS, tiêu chuẩn VOC thấp và có thể xuất khẩu theo thông số kỹ thuật BS 3262 và AASHTO khi có yêu cầu.

Phải mất bao lâu để giao hàng đến các khu vực khác nhau?

Thời gian giao hàng thay đổi tùy theo khu vực: 5–15 ngày đến Đông Nam Á, 30–50 ngày đến Châu Phi và 40–60 ngày đến Châu Mỹ bằng đường biển.

Bạn có thể cung cấp giải pháp đánh dấu đường hoàn chỉnh, bao gồm máy móc và sơn không?

Có. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vạch đường nhiệt dẻo, chúng tôi cung cấp các giải pháp toàn diện bao gồm sơn vạch đường, máy đánh dấu đường , bộ gia nhiệt trước và hỗ trợ dự án.

Thời hạn sử dụng của sơn kẻ đường nhiệt dẻo là bao lâu?

Sơn kẻ đường của chúng tôi có thời hạn sử dụng lên tới 2 năm nếu bảo quản đúng cách.

Bạn có thể cung cấp các tài liệu kỹ thuật như TDS hoặc MSDS không?

Có, chúng tôi có thể cung cấp Bảng dữ liệu an toàn (SDS), MSDS và giấy chứng nhận vận chuyển đường biển cho tất cả các sản phẩm sơn kẻ đường của chúng tôi.

Bạn có cung cấp đào tạo tại chỗ hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng quốc tế không?

Có. Nếu bạn mua cả máy kẻ đường và sơn từ chúng tôi, chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật từ xa hoặc tại chỗ cho dự án của bạn.

Độ bền và khả năng phản xạ của sơn của bạn so với các thương hiệu khác như thế nào?

Chúng tôi sử dụng nguyên liệu thô chất lượng cao để đảm bảo sơn vạch đường của chúng tôi có độ bền tuyệt vời, độ bám dính mạnh và độ trắng vượt trội để phản xạ tốt hơn.
We use Cookie to improve your online experience. By continuing browsing this website, we assume you agree our use of Cookie.